genus bufo

genus bufo

A scientist carefully examines a preserved genus Bufo specimen.

Định nghĩa

Danh từ: "genus bufo" một danh từ khoa học, dùng trong sinh học hệ thống, chỉ một chi động vật trong họ Bufonidae. Đây chi điển hình của họ này, bao gồm các loài cóc thông thườngcả Cựu Thế giới Tân Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Chi cóc bao gồm nhiều loài cóc thông thường được tìm thấy trong vườn rừng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi cóc để hiểu về sự tiến hóa của động vật lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Bufonidae": chi điển hình của họ Bufonidae, có nghĩa chi này đại diện tiêu biểu nhất cho họ.

    • The genus bufo is designated as the type genus for all toads in the Bufonidae family. (Chi cóc được chỉ định chi điển hình cho tất cả các loài cóc trong họ Bufonidae.)
  • "common toads of New and Old Worlds": cóc thông thườngcả Tân Thế giới (châu Mỹ) Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi).

    • The genus bufo species are widely distributed across both New and Old Worlds. (Các loài thuộc chi cóc phân bố rộng rãi trên cả Tân Thế giới Cựu Thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bufonidae (danh từ): họ cóc, họ động vật chứa chi "genus bufo".

    • Bufonidae is a family of true toads. (Họ cóc họ của các loài cóc thật sự.)
  • Bufo (danh từ): tên khoa học viết tắt của chi, thường dùng trong tên loài ( dụ: Bufo bufo cóc thông thường).

    • Bufo bufo is a common European toad. (Cóc thông thường một loài cóc phổ biếnchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cóc: thuật ngữ tiếng Việt thông dụng để chỉ "genus bufo".
  • Bufonidae type genus: chi điển hình của họ Bufonidae (mang tính mô tả khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • "genus bufo species": các loài thuộc chi cóc.

    • Many genus bufo species secrete toxins through their skin. (Nhiều loài thuộc chi cóc tiết ra độc tố qua da.)
  • "genus bufo classification": phân loại chi cóc trong hệ thống sinh học.

    • The genus bufo classification has been revised based on genetic studies. (Phân loại chi cóc đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến "genus bufo" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.)